apple mint

apple mint

A gardener carefully harvests a sprig of apple mint for tea.

Định nghĩa

Danh từ: Bạc hà táo (tên khoa học: Mentha suaveolens), một loại cây bạc hà nguồn gốc từ Nam Tây Âu, đã du nhập vào Hoa Kỳ. Đặc điểm nổi bật của loại cây này thân mùi thơm giống như táo. của thường lông mép răng cưa.

dụ sử dụng
  • (Bạc hà táo thường được dùng để pha trà hoặc làm đồ trang trí cho các món tráng miệng.)
  • (Khu vườn đầy bạc hà táo, tỏa ra mùi thơm tuyệt vời khi bị nát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Apple mint essential oil: tinh dầu bạc hà táo, được chiết xuất để sử dụng trong liệu pháp hương thơm hoặc làm hương liệu.

    • Apple mint essential oil is believed to have calming properties. (Tinh dầu bạc hà táo được cho đặc tính làm dịu.)
  • Apple mint in cooking: bạc hà táo trong nấu ăn, thường được dùng để tạo hương vị cho các món ăn như salad, nước sốt, hoặc đồ uống.

    • Add a few leaves of apple mint to your fruit salad for a refreshing twist. (Thêm vài bạc hà táo vào salad trái cây của bạn để một hương vị mới lạ, sảng khoái.)
Biến thể từ gần giống
  • Apple mint tea: trà bạc hà táo.

    • A cup of apple mint tea is perfect for a relaxing evening. (Một tách trà bạc hà táo thật hoàn hảo cho một buổi tối thư giãn.)
  • Apple mint plant: cây bạc hà táo.

    • The apple mint plant grows well in moist soil and partial shade. (Cây bạc hà táo phát triển tốt trong đất ẩm bóng râm một phần.)
Từ đồng nghĩa
  • Woolly mint: bạc hà lông (do lông ).
  • Pineapple mint: bạc hà dứa (một giống biến thể của bạc hà táo, mùi thơm giống dứa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "apple mint". Tuy nhiên, có thể dùng các cụm từ mô tả như: - Smell like apple mint: mùi như bạc hà táo. - This herb smells like apple mint, but it's actually a different species. (Loại thảo mộc này mùi như bạc hà táo, nhưng thực ra một loài khác.)

  • Taste of apple mint: vị bạc hà táo.
    • The sauce has a subtle taste of apple mint. (Nước sốt một vị bạc hà táo nhẹ nhàng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp "apple mint". Tuy nhiên, trong văn hóa ẩm thực, bạc hà táo thường được nhắc đến như một loại thảo mộc đặc biệt: - "Fresh as apple mint": tươi mát như bạc hà táo (một cách von về sự tươi mới). - The morning air was as fresh as apple mint. (Không khí buổi sáng tươi mát như bạc hà táo.)

Từ chứa "apple mint"